decúbito
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tư thế nằmdanh từposition (of the body when lying down)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decúbitoDạng gốc (base form)
- decúbitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| decúbito prono | Tư thế nằm sấp | |
| decúbito supino | Tư thế nằm ngửa | |
| decúbito lateral | Tư thế nằm nghiêng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh