Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decúbito supino
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tư thế nằm ngửa
danh từ
supine position
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decúbito supino
Dạng gốc
(base form)
decúbito
s supinos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tư thế nằm ngửa
1
Tư thế nằm ngửa
1
Tư thế nằm ngửa