Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de suyo
trạng từ
(adverb)
/de ˈsuʝo/
Nghĩa chính
1
Một mình
trạng từ
on one's own
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
单独
dān dú
Một mình, đơn độc
Tiếng Anh
alone
Một mình
myself
Chính tôi, đích thân, một mình
yourself
Một mình, chính bạn, tự mình
AI
1
Một mình
1
Một mình
1
Một mình