de prueba
tính từ (adjective)
/de ˈpɾweba/
Nghĩa chính
- Giả vờtính từmock
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| piloto de pruebadanh từ | danh từ | Phi công thử nghiệm |
| versión de prueba | Bản dùng thử | |
| periodo de prueba | Thời gian thử việc | |
| período de prueba | Thời gian thử việc |
Ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh