de propósito
trạng từ (adverb)
/de pɾoˈposito/
Nghĩa chính
- Có mục đíchtrạng từon purpose
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fuera de propósito | Bên cạnh điểm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fuera de propósito | Bên cạnh điểm |