Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de nueva planta
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Từ đầu
trạng từ
from the ground up
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
desde cero
ex novo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
重新
chóng xīn
Lại, làm lại, từ đầu
Tiếng Anh
from scratch
Từ đầu, từ bàn tay trắng
greenfield
Hoàn toàn mới, từ đầu
new
Từ đầu, lại từ đầu
AI
1
Từ đầu
1
Từ đầu
1
Từ đầu