Nghĩa chính
- Từ đầu, từ bàn tay trắngcụm giới từFrom the beginning; starting with no advantage or prior preparation.
- Từ đầu, từ nguyên liệu thôcụm giới từFrom basic materials or raw ingredients.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cook from scratch | Tự nấu từ nguyên liệu tươi | |
| start from scratch | Bắt đầu từ con số không |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- mixtrái nghĩalàm từ nguyên liệu gốc, không dùng bột sẵn