Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
desde cero
trạng từ
(adverb)
/ˌdesde ˈseɾo/
Nghĩa chính
1
Từ đầu
trạng từ
from scratch
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
de nueva planta
ex novo
Ví dụ
¿
Nunca
has
hecho
masa
para
galletas
desde
cero
antes
?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
重新
chóng xīn
Lại, làm lại, từ đầu
Tiếng Anh
from scratch
Từ đầu, từ bàn tay trắng
AI
1
Từ đầu
1
Từ đầu
1
Từ đầu