Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
de hilo
trạng từ
(adverb)
/de ˈilo/
Nghĩa chính
1
Thẳng; không vượt qua đi
trạng từ
straight; without passing go
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
rollo de hilo
Cuộn chỉ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一直
yī zhí
Thẳng, thẳng tắp
正
zhèng
Thẳng, ngay
挺
tǐng
Thẳng
Tiếng Anh
straight
Thẳng
AI
1
Thẳng
1
Thẳng
1
Thẳng