de cuenta
tính từ (adjective)
/de ˈkwenta/
Nghĩa chính
- Quan trọng, có tầm vóctính từimportant; of stature
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer de cuentađộng từ | động từ | Giả vờ, làm ra vẻ, coi như là |
| número de cuenta | Số tài khoản | |
| contrato de cuenta corrientedanh từ | danh từ | Hợp đồng tài khoản vãng lai |
| apertura de cuenta | Mở tài khoản | |
| activación de cuenta | Kích hoạt tài khoản |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh