Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
número de cuenta
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Số tài khoản
danh từ
account number
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
número de cuenta
Dạng gốc
(base form)
número
s de cuenta
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
account number
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
account number
Số chương mục, số tài khoản
AI
1
Số tài khoản
1
Số tài khoản
1
Số tài khoản