de a pie
tính từ (adjective)
/de a ˈpje/
Nghĩa chính
- Đi bộtính từon foot
- Xếp hạng và tập tin (bình thường hoặc trung bình)tính từrank and file (ordinary or average)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ciudadano de a piedanh từ | danh từ | Người đàn ông trên đường phố; thành viên của công chúng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh