Dịch

de a pie

tính từ (adjective)
/de a ˈpje/

Nghĩa chính

  1. Đi bộtính từon foot
  2. Xếp hạng và tập tin (bình thường hoặc trung bình)tính từrank and file (ordinary or average)

Cụm từ (phrase)

ciudadano de a piedanh từNgười đàn ông trên đường phố; thành viên của công chúng

AI