Dịch

ciudadano de a pie

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông trên đường phố; thành viên của công chúngdanh từman on the street; member of the general public

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ciudadano de a pieDạng gốc (base form)
  2. ciudadanos de a pieSố nhiều (plural)

AI