ciudadano de a pie
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông trên đường phố; thành viên của công chúngdanh từman on the street; member of the general public
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ciudadano de a pieDạng gốc (base form)
- ciudadanos de a pieSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- ciudadanokết hợpcông dân bình thường