Dịch

década

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈdekada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thập kỷdanh từdecade

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. décadaDạng gốc (base form)
  2. décadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

la década de los noventaThập niên chín mươi
a lo largo de la décadaChưa có nghĩa
década de los ochentaChưa có nghĩa
durante décadasChưa có nghĩa
la última décadaChưa có nghĩa
primera décadaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thập kỷ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Có bao nhiêu năm trong một thập kỷ?
  • .Đầu máy xem băng video có từ những năm 50.
  • .Một thập kỷ nữa lại trôi qua trong chớp mắt.

AI