Dịch

decenio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deˈsenjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thập kỷdanh từdecade

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decenioDạng gốc (base form)
  2. deceniosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thập kỷ

Ngôn ngữ khác

AI