Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decenio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deˈsenjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thập kỷ
danh từ
decade
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decenio
Dạng gốc
(base form)
decenio
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Thập kỷ
década
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
decade
Thập kỷ
AI
1
Thập kỷ
1
Thập kỷ
1
Thập kỷ