débito
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdebito/
Nghĩa chính
- Ghi nợdanh từdebit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- débitoDạng gốc (base form)
- débitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tarjeta de débito | Thẻ ghi nợ |
Ví dụ
- .Máy rút tiền tự động đã nuốt thẻ ghi nợ của tôi.
- .Một số thứ tôi đã trả bằng thẻ ghi nợ.
- ¿ ?Thẻ của bạn là thẻ tín dụng hay thẻ ghi nợ?
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- créditotrái nghĩahình thức ghi nợ (trừ tiền trực tiếp từ tài khoản) đối lập với ghi có/tín dụng.