Dịch

dádiva

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈdadiba/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quà tặng, của bố thídanh từgift, donation, handout

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dádivaDạng gốc (base form)
  2. dádivasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dádivas quebrantan peñascụm từQuà tặng và lợi ích sưởi ấm trái tim

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quà tặng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI