dádiva
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈdadiba/nguồn
Nghĩa chính
- Quà tặng, của bố thídanh từgift, donation, handout
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dádivaDạng gốc (base form)
- dádivasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dádivas quebrantan peñascụm từ | cụm từ | Quà tặng và lợi ích sưởi ấm trái tim |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh