Dịch

custodiar

C1động từ (verb)
/kustoˈdjaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bảo vệ; trông chừngđộng từto guard; watch over
  2. Chăm sóc; để mắt tớiđộng từto look after; keep an eye on

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể custodiarDanh động từ custodiandoPhân từ custodiado
Presente
yocustodio
túcustodias
él/ella/Ud.custodia
nosotroscustodiamos
vosotroscustodiáis
ellos/Uds.custodian

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bảo vệ

AI