custodiar
C1động từ (verb)
/kustoˈdjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bảo vệ; trông chừngđộng từto guard; watch over
- Chăm sóc; để mắt tớiđộng từto look after; keep an eye on
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể custodiarDanh động từ custodiandoPhân từ custodiado
| Presente | |
|---|---|
| yo | custodio |
| tú | custodias |
| él/ella/Ud. | custodia |
| nosotros | custodiamos |
| vosotros | custodiáis |
| ellos/Uds. | custodian |