Dịch

cupón

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈpon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phiếu giảm giá, phiếu mua hàngdanh từcoupon, voucher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cupónDạng gốc (base form)
  2. cuponesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cupón catalinaPhiếu giảm giá Catalina
bono de cupón ceroTrái phiếu không trả lãi

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Có phiếu giảm giá nào cho tôi không?
  • .Đây là các phiếu giảm giá cho nhà hàng.
  • .Gia đình nghèo đó sống nhờ các phiếu giảm giá thực phẩm.

AI