Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cunnilinguo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kuniˈlinɡwo/
Nghĩa chính
1
Cách liếm âm hộ
danh từ
cunnilingus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cunnilinguo
Dạng gốc
(base form)
cunnilinguo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
comida
cunnilingus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cunnilingus
Thực hiện quan hệ tình dục bằng miệng trên âm hộ hoặc âm đạo
AI
1
Cách liếm âm hộ
1
Cách liếm âm hộ
1
Cách liếm âm hộ