Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cunnilingus
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách liếm âm hộ
danh từ
cunnilingus
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cunnilinguo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cunnilingus
Thực hiện quan hệ tình dục bằng miệng trên âm hộ hoặc âm đạo
AI
1
Cách liếm âm hộ
1
Cách liếm âm hộ
1
Cách liếm âm hộ