Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
culebro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kuˈlebɾo/
Nghĩa chính
1
Con rắn
danh từ
snake, serpent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
culebro
Dạng gốc
(base form)
culebro
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
culebra
serpiente
víbora
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
硬
yìng
Cứng, rắn, đặc
实
shí
Đặc, rắn, chắc
Tiếng Anh
snake
Con rắn
AI
1
Con rắn
1
Con rắn
1
Con rắn