Dịch

cuarentena

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kwaɾenˈtena/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cách lydanh từquarantine
  2. Khoảng bốn mươi, bốn mươi ngàydanh từforty days
  3. Tuổi bốn mươi, tuổi tứ tuầndanh từforties (decade of one's life from age 40 through age 49)
  4. Giống cái số ít của cuarentenotính từfeminine singular of cuarenteno

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuarentenaDạng gốc (base form)
  2. cuarentenasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cumplir la cuarentenaHoàn thành thời gian cách ly
fin de la cuarentenaKết thúc cách ly
levantar la cuarentenaDỡ bỏ cách ly
poner en cuarentenaCách ly

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đại dịch COVID-19
  1. Đại dịch COVID-19, đợt phong tỏaCOVID-19, coronavirus

Họ từ (word family)

cùng gốc cuarentena

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã trải qua thời gian cách ly như thế nào?
  • .Cách ly được áp dụng cho những người có triệu chứng.
  • .Cách ly vẫn chưa kết thúc.

AI