Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuadril
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kwaˈdɾil/
Nghĩa chính
1
Hông
danh từ
haunch
2
Chân giò (thịt)
danh từ
hock (meat)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuadril
Dạng gốc
(base form)
cuadril
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hock
Rượu vang Rhenish
haunch
Vùng hông
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cuadril
cuadril
la
Phi hành đoàn, đội
danh từ
B2
cuadril
átero
Tứ giác
danh từ, tính từ
C1
cuadril
lo
Ký hiệu số; hàm băm
danh từ
cuadril
ingüe
Bốn thứ tiếng
tính từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Hông
2
Chân giò (thịt)
1
Hông
2
Chân giò (thịt)
1
Hông
2
Chân giò (thịt)