Dịch

croquis

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkɾokis/

Nghĩa chính

  1. Một bản phác thảodanh từa sketch
  2. Địa hình, bản đồdanh từtopo, map

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI