Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
croquis
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkɾokis/
Nghĩa chính
1
Một bản phác thảo
danh từ
a sketch
2
Địa hình, bản đồ
danh từ
topo, map
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
boceto
bosquejo
esbozo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sketch
Phác thảo, ký họa
topo
Bản đồ địa hình
AI
1
Một bản phác thảo
2
Địa hình
1
Một bản phác thảo
2
Địa hình
1
Một bản phác thảo
2
Địa hình