Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
croma
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkɾoma/
Nghĩa chính
1
Phím sắc độ
danh từ
chromakey, chroma key
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
croma
Dạng gốc
(base form)
croma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chromakey
Khóa màu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
croma
croma
r
Mạ crom
động từ
B2
croma
tografía
Sắc ký
danh từ
C2
croma
ñón
Cro-Magnon
chưa dịch
danh từ
C2
croma
do
Mạ crom
danh từ
C2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Phím sắc độ
1
Phím sắc độ
1
Phím sắc độ