Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cromado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kɾoˈmado/
Nghĩa chính
1
Mạ crom
danh từ
chromium plating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cromado
Dạng gốc
(base form)
cromad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cromado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cromad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chromium plating
Việc phủ một lớp crom lên bề mặt kim loại
AI
1
Mạ crom
1
Mạ crom
1
Mạ crom