Dịch

cromado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kɾoˈmado/

Nghĩa chính

  1. Mạ cromdanh từchromium plating

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cromadoDạng gốc (base form)
  2. cromadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cromadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cromadaGiống cái (feminine)

AI