Dịch

chromium plating

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc phủ một lớp crom lên bề mặt kim loạidanh từkhông đếm được (uncountable)The application of a layer of chromium onto the surface of a metal

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI