Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromium plating
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc phủ một lớp crom lên bề mặt kim loại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The application of a layer of chromium onto the surface of a metal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cromado
giống đực
Mạ crom
AI
1
Việc phủ một lớp crom lên bề mặt kim loại
1
Việc phủ một lớp crom lên bề mặt kim loại
1
Việc phủ một lớp crom lên bề mặt kim loại