cromar
B2động từ (verb)
/kɾoˈmaɾ/
Nghĩa chính
- Mạ cromđộng từto chrome
- Mạ điệnđộng từto electroplate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cromarDanh động từ cromandoPhân từ cromado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cromo |
| tú | cromas |
| él/ella/Ud. | croma |
| nosotros | cromamos |
| vosotros | cromáis |
| ellos/Uds. | croman |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Crom là một nguyên tố chuyển tiếp.
- .Hình dán đó tôi có trùng lặp mười lăm cái.
- .Hình dán này của bạn đang bị bong ra rồi kìa.