Dịch

cromañón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kɾomaˈɲon/

Nghĩa chính

  1. Nơi trú ẩn bằng đá ở Les Eyzies, Pháp, nơi tìm thấy mẫu vật Cro-Magnon Man đầu tiênqua tiếng Anhdanh từCro-Magnon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cromañónDạng gốc (base form)
  2. cromañonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hombre de CromañónCro-Magnonchưa dịch

AI