Nghĩa chính
- Nơi trú ẩn bằng đá ở Les Eyzies, Pháp, nơi tìm thấy mẫu vật Cro-Magnon Man đầu tiêndanh từ riêngThe rock shelter in Les Eyzies, France, where the first Cro-Magnon Man specimens were found.
- Dạng người hiện đại (Homo sapiens) sớm nhất được biết đến ở châu Âu, có niên đại từ cuối thời kỳ đồ đá cũdanh từThe earliest known form of modern human (Homo sapiens) in Europe, dating from the late Paleolithic.
- Kẻ lạc hậu và ngu ngốc, một kẻ thích kéo ngón tay hoặc kẻ lừa đảodanh từA backward and stupid person, a knuckle-dragger or troglodyte.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Cro-MagnonDạng gốc (base form)
- Cro-MagnonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cro-Magnon Mandanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Cro-Magnon |
Ví dụ
- , " " . , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápCro-Magnon
- từ tiếng OccitanCròs-Manhon