Dịch

criterio

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kɾiˈteɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiêu chuẩn, tiêu chídanh từcriterion
  2. Chính kiến, óc phán đoándanh từcapacity to judge or take a decision

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. criterioDạng gốc (base form)
  2. criteriosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a criterio de alguienTheo ý kiến của ai
buen criterioÓc phán đoán tốt
criterio propioChính kiến riêng
criterio estéticoTiêu chí thẩm mỹ
criterio subjetivoTiêu chí chủ quan
criterio de inclusiónTiêu chí đưa vào
criterios de admisiónTiêu chí tuyển sinh
criterios de evaluaciónTiêu chí đánh giá

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy không có chính kiến riêng.
  • .Anh ta lợi dụng vị trí trong công ty để áp đặt ý kiến của mình.
  • .Bạn không nên áp đặt quan điểm của mình lên tất cả mọi người.

AI