criterio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kɾiˈteɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Tiêu chuẩn, tiêu chídanh từcriterion
- Chính kiến, óc phán đoándanh từcapacity to judge or take a decision
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- criterioDạng gốc (base form)
- criteriosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a criterio de alguien | Theo ý kiến của ai | |
| buen criterio | Óc phán đoán tốt | |
| criterio propio | Chính kiến riêng | |
| criterio estético | Tiêu chí thẩm mỹ | |
| criterio subjetivo | Tiêu chí chủ quan | |
| criterio de inclusión | Tiêu chí đưa vào | |
| criterios de admisión | Tiêu chí tuyển sinh | |
| criterios de evaluación | Tiêu chí đánh giá |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy không có chính kiến riêng.
- .Anh ta lợi dụng vị trí trong công ty để áp đặt ý kiến của mình.
- .Bạn không nên áp đặt quan điểm của mình lên tất cả mọi người.