crista
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkɾista/
Nghĩa chính
- Đỉnh (của mũ bảo hiểm)danh từcrest (of a helmet)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cristaDạng gốc (base form)
- cristasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cristal de rocadanh từ | danh từ | Tinh thể đá |
| cristal líquidodanh từ | danh từ | Tinh thể lỏng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh