crónica
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈkɾonika/nguồn
Nghĩa chính
- Biên niên sử, ký sựdanh từchronicle
- Giống cái số ít của crónicotính từfeminine singular of crónico
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crónicaDạng gốc (base form)
- crónicasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fatiga crónica | Mệt mỏi mãn tính | |
| alergia crónica | Dị ứng mãn tính | |
| diarrea crónica | Tiêu chảy mạn tính | |
| incompetencia crónica | Bất tài kinh niên | |
| enfermedad pulmonar obstructiva crónica | Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính | |
| crónica periodística | Chưa có nghĩa | |
| enfermedad crónica | Chưa có nghĩa | |
| hacer una crónica | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc crónicaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bà ấy đã qua đời vì một căn bệnh mãn tính.
- .Bác bị viêm phế quản mãn tính.
- .Bạch biến là một bệnh mãn tính ở biểu bì.