coyo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkojo/
Nghĩa chính
- Persea schiedeana (cây hoặc quả của nó)danh từPersea schiedeana (the tree or its fruit)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coyoDạng gốc (base form)
- coyosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coyol quebrado, coyol comidocụm từ | cụm từ | Một cụm từ ngụ ý sống bằng tay |