Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chucte
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃuɡte/
Nghĩa chính
1
Persea schiedeana (cây hoặc quả của nó)
danh từ
Persea schiedeana (the tree or its fruit)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chucte
Dạng gốc
(base form)
chucte
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aguacamico
aguacate de mico
aguacate de monte
chinín
coyo
pahua
Xem thêm 1
AI
1
Persea schiedeana (cây hoặc quả của nó)
1
Persea schiedeana (cây hoặc quả của nó)
1
Persea schiedeana (cây hoặc quả của nó)