cotorro
C2tính từ (adjective)
/koˈtoro/
Nghĩa chính
- Xinh xắn, hấp dẫntính từpretty, attractive
- Một người đàn ông chưa kết hôn đã qua tuổi kết hôn bình thường theo truyền thống xã hộitính từan unmarried man past the normal marrying age according to social traditions
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh