Dịch

cotorro

C2tính từ (adjective)
/koˈtoro/

Nghĩa chính

  1. Xinh xắn, hấp dẫntính từpretty, attractive
  2. Một người đàn ông chưa kết hôn đã qua tuổi kết hôn bình thường theo truyền thống xã hộitính từan unmarried man past the normal marrying age according to social traditions

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cotorroDạng gốc (base form)
  2. cotorrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cotorrosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cotorraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xinh xắn

AI