Dịch

corchete

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koɾˈt͡ʃete/

Nghĩa chính

  1. Dấu ngoặc vuôngdanh từsquare bracket
  2. Móc và mắtdanh từhook and eye
  3. Mặt hàng chủ lựcqua tiếng Anhdanh từstaple
  4. Cảnh sát; đồng (cảnh sát)danh từcop; copper (police)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corcheteDạng gốc (base form)
  2. corchetesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc corchete

AI