corchete
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koɾˈt͡ʃete/
Nghĩa chính
- Dấu ngoặc vuôngdanh từsquare bracket
- Móc và mắtdanh từhook and eye
- Mặt hàng chủ lựcqua tiếng Anhdanh từstaple
- Cảnh sát; đồng (cảnh sát)danh từcop; copper (police)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corcheteDạng gốc (base form)
- corchetesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa