Dịch

coque

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkoke/

Nghĩa chính

  1. Than cốc (nhiên liệu rắn từ than đá)danh từcoke (solid fuel from coal)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coqueDạng gốc (base form)
  2. coquesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI