coque
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkoke/
Nghĩa chính
- Than cốc (nhiên liệu rắn từ than đá)danh từcoke (solid fuel from coal)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coqueDạng gốc (base form)
- coquesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh