copar
C1động từ (verb)
/koˈpaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Quét sạchđộng từto make a clean sweep
- Đặt cược số tiền bằng ngân hàng trong trò chơi may rủiđộng từTo bet a sum equal to the bank in a game of chance.
- Bao vâyđộng từto encircle
- Điền vào nắpđộng từto fill to the cap
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể coparDanh động từ copandoPhân từ copado
| Presente | |
|---|---|
| yo | copo |
| tú | copas |
| él/ella/Ud. | copa |
| nosotros | copamos |
| vosotros | copáis |
| ellos/Uds. | copan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Độc quyền
- to monopolize
Ví dụ
- , , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc coparNgôn ngữ khác
Tiếng Trung