Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coparentalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chia sẻ cách nuôi dạy con cái
danh từ
shared parenting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coparentalidad
Dạng gốc
(base form)
coparentalidad
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chia sẻ cách nuôi dạy con cái
1
Chia sẻ cách nuôi dạy con cái
1
Chia sẻ cách nuôi dạy con cái