convoy
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/komˈboi/nguồn
Nghĩa chính
- Đoàn xedanh từconvoy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- convoyDạng gốc (base form)
- convoyesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| convoy de ayuda | Đoàn xe viện trợ | |
| convoy de camiones | Đoàn xe tải | |
| convoy de refugiados | Đoàn xe người tị nạn | |
| convoy militar | Đoàn xe quân sự |
Xuất hiện ở từ khác
- trainTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc convoyNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đoàn xe quân sự bị tấn công khi đang đi qua hẻm núi.
- , .Nếu gửi gói cứu trợ tới một số quốc gia, có nguy cơ lính đánh thuê tấn công đoàn xe chở chúng.