Dịch

convoy

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/komˈboi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đoàn xedanh từconvoy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. convoyDạng gốc (base form)
  2. convoyesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

convoy de ayudaĐoàn xe viện trợ
convoy de camionesĐoàn xe tải
convoy de refugiadosĐoàn xe người tị nạn
convoy militarĐoàn xe quân sự

Họ từ (word family)

cùng gốc convoy

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Đoàn xe quân sự bị tấn công khi đang đi qua hẻm núi.
  • , .Nếu gửi gói cứu trợ tới một số quốc gia, có nguy cơ lính đánh thuê tấn công đoàn xe chở chúng.

AI