convoyar
động từ (verb)
/komboˈʃaɾ/
Nghĩa chính
- Đoàn xeđộng từto convoy
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể convoyarDanh động từ convoyandoPhân từ convoyado
| Presente | |
|---|---|
| yo | convoyo |
| tú | convoyas |
| él/ella/Ud. | convoya |
| nosotros | convoyamos |
| vosotros | convoyáis |
| ellos/Uds. | convoyan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh