Dịch

convento

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/komˈbento/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tu việndanh từconvent, monastery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conventoDạng gốc (base form)
  2. conventosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

convento de clausuraTu viện kín
entrar en un conventoVào tu viện
meter a alguien en un conventoCho ai vào tu viện
vida de conventoĐời sống tu viện
convento benedictinoTu viện dòng Biển Đức
convento cistercienseTu viện dòng Xitô
convento femeninoTu viện nữ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tu viện

Họ từ (word family)

cùng gốc convento

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bảo tàng này trước đây từng là một tu viện nữ.
  • sun .Đây là một tu viện của các nữ tu kín.
  • Mary .Mary đã sống trong một tu viện khoảng hai tháng.

AI