convento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/komˈbento/nguồn
Nghĩa chính
- Tu việndanh từconvent, monastery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conventoDạng gốc (base form)
- conventosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| convento de clausura | Tu viện kín | |
| entrar en un convento | Vào tu viện | |
| meter a alguien en un convento | Cho ai vào tu viện | |
| vida de convento | Đời sống tu viện | |
| convento benedictino | Tu viện dòng Biển Đức | |
| convento cisterciense | Tu viện dòng Xitô | |
| convento femenino | Tu viện nữ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tu viện
Họ từ (word family)
cùng gốc conventoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bảo tàng này trước đây từng là một tu viện nữ.
- sun .Đây là một tu viện của các nữ tu kín.
- Mary .Mary đã sống trong một tu viện khoảng hai tháng.