Dịch

contubernio

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kontuˈbeɾnjo/

Nghĩa chính

  1. Chung sốngdanh từcohabitation
  2. Sự thông đồng, âm mưudanh từcollusion, conspiracy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contubernioDạng gốc (base form)
  2. contuberniosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chung sống
Sự thông đồng

AI