contubernio
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kontuˈbeɾnjo/
Nghĩa chính
- Chung sốngdanh từcohabitation
- Sự thông đồng, âm mưudanh từcollusion, conspiracy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contubernioDạng gốc (base form)
- contuberniosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chung sống
Sự thông đồng