contradecir
B2động từ (verb)
/kontɾadeˈθiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Mâu thuẫn với, cãi lại, bác bỏđộng từto contradict, to belie
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể contradecirDanh động từ contradiciendoPhân từ contradicho
| Presente | |
|---|---|
| yo | contradigo |
| tú | contradices |
| él/ella/Ud. | contradice |
| nosotros | contradecimos |
| vosotros | contradecís |
| ellos/Uds. | contradicen |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- representatrái nghĩanghĩa là phản bác, không đại diện
- 冲突Tiếng Trungtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã nhiều lần tự mâu thuẫn trong lời khai của mình.
- .Bộ trưởng nói trái ngược với tuyên bố của chính mình.
- .Chưa từng có ai dám cãi lại tôi.