contractual
C1tính từ (adjective)
/kontɾaɡˈtwal/
Nghĩa chính
- Hợp đồng, theo hợp đồngtính từcontractual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contractualDạng gốc (base form)
- contractualesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| libertad contractualdanh từ | danh từ | Tự do hợp đồng |
| cláusula contractual | Điều khoản hợp đồng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh