Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contractualmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo hợp đồng
trạng từ
contractually
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
contractually
Xem contractual
AI
1
Theo hợp đồng
1
Theo hợp đồng
1
Theo hợp đồng