Dịch

contractually

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Xem contractualtrạng từkhông so sánh (not comparable)By means of a contract.

Ví dụ

  • ... . , .. — , , .Họ cũng có thể đã bỏ qua hoàn toàn các thành viên W.G.A. Thay vào đó, thỏa thuận này đảm bảo một bối cảnh được quy định theo hợp đồng mà trong đó AI có thể được sử dụng — một bối cảnh mang lại lợi ích, thay vì cản trở hoặc thay thế công nhân.
  • họ có trách nhiệm theo hợp đồng

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI