Dịch

contera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konˈteɾa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mẹodanh từtip
  2. Đóng băng trên bánhdanh từicing on the cake
  3. Núm của một khẩu pháodanh từknob of a cannon
  4. Cây Anagyris foetidadanh từa plant, Anagyris foetida

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conteraDạng gốc (base form)
  2. conterasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Điệp khúc
  1. chorus

AI