contera
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konˈteɾa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mẹodanh từtip
- Đóng băng trên bánhdanh từicing on the cake
- Núm của một khẩu pháodanh từknob of a cannon
- Cây Anagyris foetidadanh từa plant, Anagyris foetida
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conteraDạng gốc (base form)
- conterasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Điệp khúc
- chorus